hăng máu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái bỗng dưng trở nên rất phấn khích, nhiệt huyết và quyết tâm cao độ để làm một việc gì đó: "Hăng máu" diễn tả cảm xúc bùng lên mạnh mẽ, thường là nhất thời, khiến người ta hành động với một năng lượng và sự nhiệt tình đặc biệt.
- Trạng thái hưng phấn, kích động mạnh mẽ: Có thể dùng để chỉ sự phấn khích đến mức khó kiểm soát, thường xuất phát từ cảm xúc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đang hăng máu luyện tập để chuẩn bị cho giải đấu. (Anh ấy đang trong trạng thái rất phấn khích và quyết tâm luyện tập để chuẩn bị cho giải đấu.)
- Đừng có hăng máu mà lao vào làm việc ngay lúc nửa đêm, hãy nghỉ ngơi đi. (Đừng vì quá phấn khích nhất thời mà lao vào làm việc ngay lúc nửa đêm, hãy nghỉ ngơi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên cơn hăng máu": Cụm từ nhấn mạnh sự bùng phát đột ngột của cảm xúc nhiệt huyết hoặc phấn khích.
- Thỉnh thoảng anh ta lại lên cơn hăng máu, dọn dẹp nhà cửa từ sáng đến tối. (Thỉnh thoảng anh ta lại bùng phát sự phấn khích, dọn dẹp nhà cửa từ sáng đến tối.)
"Hăng máu cách mạng": Cụm từ thường dùng trong văn chương, lịch sử để chỉ lòng nhiệt huyết, sự phấn khích và sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng.
- Tuổi trẻ hăng máu cách mạng sẵn sàng ra trận. (Tuổi trẻ với nhiệt huyết cách mạng sẵn sàng ra trận.)
Biến thể và từ gần giống
Hăng tiết: (Từ cũ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "hăng máu".
- Ông ấy làm việc với một nhiệt huyết hăng tiết hiếm thấy. (Ông ấy làm việc với một nhiệt huyết phấn khích hiếm thấy.)
Hăng hái: (Tính từ) Chỉ sự nhiệt tình, tích cực, nhưng thường ổn định và bền vững hơn "hăng máu".
- Cậu ấy là một học sinh rất hăng hái tham gia các hoạt động ngoại khóa. (Cậu ấy là một học sinh rất nhiệt tình tham gia các hoạt động ngoại khóa.)
Nhiệt huyết: (Danh từ) Chỉ lòng nhiệt tình, say mê sâu sắc và thường lâu dài cho một công việc hay lý tưởng.
- Anh ấy làm việc với một nhiệt huyết không bao giờ tắt. (Anh ấy làm việc với một lòng nhiệt huyết không bao giờ tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Phấn khích: Trạng thái vui mừng, háo hức đến mức thể hiện ra bên ngoài.
- Cuồng nhiệt: Nhiệt tình một cách mạnh mẽ, thậm chí đến mức điên cuồng.
- Sôi sục: (Nghĩa bóng) Trạng thái cảm xúc hoặc nhiệt huyết đang dâng trào mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
- Nguội lạnh: Mất đi sự nhiệt tình, hứng thú.
- Thờ ơ: Không quan tâm, không có hứng thú hay nhiệt huyết.
- Ỳ ạch: Chậm chạp, thiếu sức sống và nhiệt huyết.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Hăng máu" thường mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hơi suồng sã. Nó nhấn mạnh tính chất bộc phát, nhất thời và có phần thiếu suy nghĩ kỹ càng của hành động so với các từ như "nhiệt huyết" hay "hăng hái".
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn nói, hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng, học thuật.